styphelia triflora

styphelia triflora

A gardener carefully prunes a styphelia triflora in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi dạng thạch nam: "Styphelia triflora" một loại cây bụi nhỏ, nguồn gốc từ vùng tây nam nước Úc, thường mọcnhững khu vực khô cằn hoặc đất cát.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây tán thơm nồng ( mùi hăng đặc trưng), hoa màu hồng, quả hình ngũ giác (năm cạnh).
dụ sử dụng
  • (Cây styphelia triflora nổi tiếng với tán mùi hăng nồng, thường được dùng trong các bài thuốc truyền thống.)
  • (Ở vùng tây nam nước Úc, bạn có thể thấy cây styphelia triflora mọc hoang dọc theo những lối đi đầy cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heathlike shrub": cụm từ mô tả hình dạng cây bụi giống cây thạch nam (thường thấp, phân nhánh nhiều).
    • Styphelia triflora is classified as a heathlike shrub due to its low-growing, bushy nature. (Styphelia triflora được xếp vào loại cây bụi dạng thạch nam đặc tính thấp, rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Styphelia (danh từ): tên chi thực vật thuộc họ Ericaceae (họ thạch nam), gồm nhiều loài cây bụi hoa.
    • The genus styphelia includes several species native to Australia. (Chi styphelia bao gồm nhiều loài bản địa của Úc.)
  • Triflora (tính từ): phần tên loài, chỉ đặc điểm "ba hoa" (trong tiếng Latin, "tri-" nghĩa ba, "flora" hoa), nhưng không phổ biến trong tiếng Việt thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Cây thạch nam Úc: tên gọi không chính thức dựa trên đặc điểm sinh thái.
  • Cây bụi thơm nồng: mô tả mùi hương đặc trưng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dại.
    • Styphelia triflora grows wild in sandy heathlands. (Styphelia triflora mọc hoangcác vùng đất thạch nam đầy cát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây tên một loài thực vật chuyên ngành, không thành ngữ hay tục ngữ liên quan trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.